dummy up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Im lặng, ngừng nói: "dummy up" có nghĩa từ chối nói chuyện hoặc đột ngột ngừng nói, thường sợ hãi, bí mật hoặc không muốn hợp tác. - Làm mô hình giả: Trong một số ngữ cảnh chuyên ngành (như in ấn hoặc sản xuất), "dummy up" còn có nghĩa tạo ra một bản mẫu hoặc mô hình giả của một vật phẩm ( dụ: sách, tài liệu) để trình bày hoặc kiểm tra.

dụ sử dụng
  • Im lặng, ngừng nói:
    • When the police arrived, the suspect dummied up and refused to answer any questions. (Khi cảnh sát đến, nghi phạm im lặng từ chối trả lời bất kỳ câu hỏi nào.)
    • The children dummied up as soon as their father entered the room. (Bọn trẻ im bặt ngay khi bố chúng bước vào phòng.)
  • Làm mô hình giả:
    • The designer dummied up the books to show the client how the final product would look. (Nhà thiết kế đã làm các bản mẫu sách để cho khách hàng thấy sản phẩm cuối sẽ trông như thế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dummy up" trong ngữ cảnh thông tục: Thường được dùng trong văn nói không trang trọng, mang sắc thái mệnh lệnh hoặc cảnh báo.
    • If you know something, don't dummy up – speak out! (Nếu anh biết điều , đừng im lặnghãy nói ra!)
  • "dummy up" trong ngành xuất bản: Chỉ hành động tạo bản nháp hoặc mẫu thử để kiểm tra bố cục thiết kế.
    • We need to dummy up a few pages before the final print run. (Chúng ta cần làm vài trang mẫu trước khi in chính thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Dummy (danh từ): người giả, vật giả, hoặc người im lặng.
    • He's a dummy who never speaks in meetings. (Anh ta một người im lặng, không bao giờ nói trong các cuộc họp.)
  • Dummy (tính từ): giả, mô phỏng.
    • a dummy book (một cuốn sách giả/mẫu)
Từ đồng nghĩa
  • Clam up: im lặng, không nói (thường lo lắng hoặc bí mật).
    • She clammed up when asked about her past. ( ấy im lặng khi bị hỏi về quá khứ.)
  • Shut up: ngừng nói, im lặng (thường mang nghĩa mệnh lệnh hoặc thô lỗ).
    • The children shut up when their father approached. (Bọn trẻ im lặng khi bố chúng đến gần.)
  • Go silent: trở nên im lặng.
    • The witness went silent during the trial. (Nhân chứng trở nên im lặng trong suốt phiên tòa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clam up: giống nghĩa với "dummy up" khi chỉ sự im lặng.
  • Zipped up: im lặng, khóa miệng (thông tục).
    • You'd better zip up about this secret. (Tốt nhất cậu hãy im lặng về bí mật này.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep one's mouth shut: giữ im lặng, không tiết lộ thông tin.
    • He kept his mouth shut about the plan. (Anh ta giữ im lặng về kế hoạch.)
  • Button one's lip: ngừng nói, im lặng (thường mang nghĩa mệnh lệnh).
    • Button your lip! The boss is coming. (Im lặng! Sếp đang đến.)
dummy up
The witness decided to dummy up when questioned by the police.